4 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng火腿 · hoả thốihuǒ tuǐgiăm bông, thịt đùi muốiCác chữ Hán cấu thành từ “火腿”火huǒ4 nétTập viết nét →Mạng từ →腿tuǐ13 nétTập viết nét →Mạng từ →