4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 火車火车 · hoả xahuǒ chētàu hoả, xe lửaCác chữ Hán cấu thành từ “火车”火huǒ4 nétTập viết nét →Mạng từ →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →