7 nét6 nét1 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 靈機一動灵机一动 · linh cơ nhất độnglíng jī yī dòngchợt nảy ra ý hayCác chữ Hán cấu thành từ “灵机一动”灵líng7 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →