9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 點頭点头 · điểm đầudiǎn tóugật đầuCác chữ Hán cấu thành từ “点头”点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →