9 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 點子点子 · điểm tửdiǎn ziý tưởng, sáng kiến; chấm nhỏCác chữ Hán cấu thành từ “点子”点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →