10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 煙火烟火 · yên hoảyān huǒkhói lửa, lửa khói; pháo hoaCác chữ Hán cấu thành từ “烟火”烟yān10 nétTập viết nét →Mạng từ →火huǒ4 nétTập viết nét →Mạng từ →