10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 熱點热点 · nhiệt điểmrè diǎnđiểm nóng, tâm điểm chú ýCác chữ Hán cấu thành từ “热点”热rè10 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →