10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 熱量热量 · nhiệt lượngrè liàngnhiệt lượngCác chữ Hán cấu thành từ “热量”热rè10 nétTập viết nét →Mạng từ →量liàng12 nétTập viết nét →Mạng từ →