13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng照料 · chiếu liệuzhào liàochăm sóc, trông nomCác chữ Hán cấu thành từ “照料”照zhào13 nétTập viết nét →Mạng từ →料liào10 nétTập viết nét →Mạng từ →