10 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 愛人爱人 · ái nhânài renvợ hoặc chồng, bạn đờiCác chữ Hán cấu thành từ “爱人”爱ài10 nétTập viết nét →Mạng từ →人ren2 nétTập viết nét →Mạng từ →