8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng物流 · vật lưuwù liúvận chuyển hàng hóa, giao vậnCác chữ Hán cấu thành từ “物流”物wù8 nétTập viết nét →Mạng từ →流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →