5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng用心 · dụng tâmyòng xīnđể tâm, chăm chú, dụng côngCác chữ Hán cấu thành từ “用心”用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →