5 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng用意 · dụng ýyòng yìdụng ý, ý đồCác chữ Hán cấu thành từ “用意”用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →