5 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 電器电器 · điện khídiàn qìđồ điện, thiết bị điệnCác chữ Hán cấu thành từ “电器”电diàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →器qì16 nétTập viết nét →Mạng từ →