5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 電網电网 · điện võngdiàn wǎnglưới điệnCác chữ Hán cấu thành từ “电网”电diàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →网wǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →