5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 電話电话 · điện thoạidiàn huàđiện thoạiCác chữ Hán cấu thành từ “电话”电diàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →话huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →