5 nét7 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 電飯鍋电饭锅 · điện phạn oadiàn fàn guōnồi cơm điệnCác chữ Hán cấu thành từ “电饭锅”电diàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →饭fàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →锅guō12 nétTập viết nét →Mạng từ →