7 nét9 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 男孩兒男孩儿 · nam hài nhinán hái rbé trai, cậu béCác chữ Hán cấu thành từ “男孩儿”男nán7 nétTập viết nét →Mạng từ →孩hái9 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →