8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 畫面画面 · hoạ diệnhuà miànhình ảnh, khung hìnhCác chữ Hán cấu thành từ “画面”画huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →