8 nét5 nét9 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 畫龍點睛画龙点睛 · hoạ long điểm tìnhhuà lóng diǎn jīngvẽ rồng điểm mắt, nét chấm phá quyết địnhCác chữ Hán cấu thành từ “画龙点睛”画huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →龙lóng5 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →睛jīng13 nétTập viết nét →Mạng từ →