10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng留心 · lưu tâmliú xīnđể ý, lưu tâmCác chữ Hán cấu thành từ “留心”留liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →