10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng留意 · lưu ýliú yìđể ý, chú ýCác chữ Hán cấu thành từ “留意”留liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →