10 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng病人 · bệnh nhânbìng rénbệnh nhân, người bệnhCác chữ Hán cấu thành từ “病人”病bìng10 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →