10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng病房 · bệnh phòngbìng fángphòng bệnhCác chữ Hán cấu thành từ “病房”病bìng10 nétTập viết nét →Mạng từ →房fáng8 nétTập viết nét →Mạng từ →