12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 登機登机 · đăng cơdēng jīlên máy bayCác chữ Hán cấu thành từ “登机”登dēng12 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →