6 nét4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng百分比 · bách phân bỉbǎi fēn bǐtỉ lệ phần trămCác chữ Hán cấu thành từ “百分比”百bǎi6 nétTập viết nét →Mạng từ →分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →比bǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →