6 nét4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 百分點百分点 · bách phân điểmbǎi fēn diǎnđiểm phần trămCác chữ Hán cấu thành từ “百分点”百bǎi6 nétTập viết nét →Mạng từ →分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →