8 nét4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 直升機直升机 · trực thăng cơzhí shēng jīmáy bay trực thăngCác chữ Hán cấu thành từ “直升机”直zhí8 nétTập viết nét →Mạng từ →升shēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →