9 nét4 nét11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 眉開眼笑眉开眼笑 · mi khai nhãn tiếuméi kāi yǎn xiàomặt mày hớn hởCác chữ Hán cấu thành từ “眉开眼笑”眉méi9 nétTập viết nét →Mạng từ →开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →眼yǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →笑xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →