11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng眼前 · nhãn tiềnyǎn qiántrước mắt, hiện tạiCác chữ Hán cấu thành từ “眼前”眼yǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →