11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 著眼着眼 · trước nhãnzhuó yǎnchú trọng, nhắm vàoCác chữ Hán cấu thành từ “着眼”着zhuó11 nétTập viết nét →Mạng từ →眼yǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →