10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng破解 · phá giảipò jiěgiải mã, phá giảiCác chữ Hán cấu thành từ “破解”破pò10 nétTập viết nét →Mạng từ →解jiě13 nétTập viết nét →Mạng từ →