10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng破除 · phá trừpò chúxoá bỏ, phá bỏCác chữ Hán cấu thành từ “破除”破pò10 nétTập viết nét →Mạng từ →除chú9 nétTập viết nét →Mạng từ →