16 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 磨難磨难 · ma nạnmó nàngian nan, khổ ảiCác chữ Hán cấu thành từ “磨难”磨mó16 nétTập viết nét →Mạng từ →难nàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →