7 nét6 nét5 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 社會主義社会主义 · xã hội chủ nghĩashè huì zhǔ yìchủ nghĩa xã hộiCác chữ Hán cấu thành từ “社会主义”社shè7 nétTập viết nét →Mạng từ →会huì6 nétTập viết nét →Mạng từ →主zhǔ5 nétTập viết nét →Mạng từ →义yì3 nétTập viết nét →Mạng từ →