11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng票房 · phiếu phòngpiào fángdoanh thu phòng vé, phòng véCác chữ Hán cấu thành từ “票房”票piào11 nétTập viết nét →Mạng từ →房fáng8 nétTập viết nét →Mạng từ →