8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng空中 · không trungkōng zhōngtrên không, trên trờiCác chữ Hán cấu thành từ “空中”空kōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →