8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng空前 · không tiềnkōng qiánchưa từng có, vô tiền khoáng hậuCác chữ Hán cấu thành từ “空前”空kōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →