8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng空地 · không địakōng dìbãi đất trống, khoảng trốngCác chữ Hán cấu thành từ “空地”空kōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →