8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 空難空难 · không nạnkōng nàntai nạn máy bayCác chữ Hán cấu thành từ “空难”空kōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →难nàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →