9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 穿過穿过 · xuyên quáchuān guòbăng qua, đi xuyên quaCác chữ Hán cấu thành từ “穿过”穿chuān9 nétTập viết nét →Mạng từ →过guò6 nétTập viết nét →Mạng từ →