5 nét4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng立方米 · lập phương mễlì fāng mǐmét khốiCác chữ Hán cấu thành từ “立方米”立lì5 nétTập viết nét →Mạng từ →方fāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →米mǐ6 nétTập viết nét →Mạng từ →