13 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 簡易简易 · giản dịchjiǎn yìđơn giản, giản tiện, sơ sàiCác chữ Hán cấu thành từ “简易”简jiǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →易yì8 nétTập viết nét →Mạng từ →