14 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng管道 · quản đạoguǎn dàođường ống, ống dẫnCác chữ Hán cấu thành từ “管道”管guǎn14 nétTập viết nét →Mạng từ →道dào12 nétTập viết nét →Mạng từ →