15 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng箱子 · sương tửxiāng ziva li, cái thùng, cái hòmCác chữ Hán cấu thành từ “箱子”箱xiāng15 nétTập viết nét →Mạng từ →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →