10 nét4 nét9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 素不相識素不相识 · tố bất tương thứcsù bù xiāng shívốn không quen biết, hoàn toàn xa lạCác chữ Hán cấu thành từ “素不相识”素sù10 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →识shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →