10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 緊密紧密 · khẩn mậtjǐn mìchặt chẽ, khăng khítCác chữ Hán cấu thành từ “紧密”紧jǐn10 nétTập viết nét →Mạng từ →密mì11 nétTập viết nét →Mạng từ →