8 nét3 nét4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 經久不息经久不息 · kinh cửu bất tứcjīng jiǔ bù xīkéo dài không dứtCác chữ Hán cấu thành từ “经久不息”经jīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →久jiǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →息xī10 nétTập viết nét →Mạng từ →