11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 綠地绿地lǜ dìmảng xanh, khu cây xanhCác chữ Hán cấu thành từ “绿地”绿lǜ11 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →