11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 綠色绿色lǜ sèmàu xanh láCác chữ Hán cấu thành từ “绿色”绿lǜ11 nétTập viết nét →Mạng từ →色sè6 nétTập viết nét →Mạng từ →